滿頭霧水 mãn đầu vụ thủy Hán Việt: mãn đầu vụ thủy Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 頭 (đầu) + 霧 (vụ) + 水 (thủy)Hán Việtmãn đầu vụ thủyCấu tạo滿 + 頭 + 霧 + 水 · mãn + đầu + vụ + thủy nghĩa thành phần: mãn + đầu + vụ + thủy Nghĩa EngCihui 滿頭霧水 ǎntóuwùshuǐ id. be unable to make head or tail of sth.