漁業技工 yú yè jì gōng · ngư nghiệp kĩ công Hán Việt: ngư nghiệp kĩ công · Pinyin: yú yè jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 業 (nghiệp) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinyú yè jì gōngHán Việtngư nghiệp kĩ côngCấu tạo漁 + 業 + 技 + 工 · ngư + nghiệp + kĩ + công nghĩa thành phần: ngư + nghiệp + kĩ + công