漁獲豐收 ngư hoạch phong thu Hán Việt: ngư hoạch phong thu Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 獲 (hoạch) + 豐 (phong) + 收 (thu)Hán Việtngư hoạch phong thuCấu tạo漁 + 獲 + 豐 + 收 · ngư + hoạch + phong + thu nghĩa thành phần: ngư + hoạch + phong + thu Nghĩa EngCihui 漁獲豐收 úhuò fēngshōu n. good catch