漁經獵史
ngư kinh liệp sử
Hán Việt: ngư kinh liệp sử · Pinyin: yú jīng liè shǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容博覽群書,學問淵博。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一二.進士王叡》:「進士王叡,漁經獵史之士也。」
Hán Việt: ngư kinh liệp sử · Pinyin: yú jīng liè shǐ