漁色之徒

ngư sắc chi đồ

Hán Việt: ngư sắc chi đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (sắc) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漁色之徒 úsèzhītú n. lecher; libertine M:ge/¹míng