漂亮妞兒 phiêu lượng nữu nhi Hán Việt: phiêu lượng nữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 妞 (nữu) + 兒 (nhi)Hán Việtphiêu lượng nữu nhiCấu tạo漂 + 亮 + 妞 + 兒 · phiêu + lượng + nữu + nhi nghĩa thành phần: phiêu + lượng + nữu + nhi Nghĩa EngCihui 漂亮妞兒 iàoliàngniūr ►See piàoliàngniū