漂亮妞儿

phiêu lượng nữu nhi

Hán Việt: phiêu lượng nữu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 妞 (nữu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô gái đẹp
  • Biên soạn 漂亮妞兒 iàoliàngniūr ►See piàoliàngniū

Eng

  • Cihui 漂亮妞兒 iàoliàngniūr ►See piàoliàngniū

Từ liên quan

Gần nghĩa

漂亮的人 · 漂亮地 · 漂亮整洁地 · 漂亮的 · 漂亮話 · 漂亮话 · 漂亮姐儿 · 漂亮朋友