漂亮姐儿 phiêu lượng tả nhi Hán Việt: phiêu lượng tả nhi Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 姐 (tả) + 兒 (nhi)Hán Việtphiêu lượng tả nhiCấu tạo漂 + 亮 + 姐 + 兒 · phiêu + lượng + tả + nhi nghĩa thành phần: phiêu + lượng + tả + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 漂亮姐兒 iàoliangjiěr n. beautiful girls M:²wèi/geEngCihui 漂亮姐兒 iàoliangjiěr n. beautiful girls M:²wèi/ge Từ liên quan Gần nghĩa漂亮的人 · 姐儿们 · 姐兒們 · 漂亮地 · 漂亮整洁地 · 漂亮的 · 漂亮話 · 漂亮话