漂亮極了 piào liang jí le · phiêu lượng cực liễu Hán Việt: phiêu lượng cực liễu · Pinyin: piào liang jí le Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 極 (cực) + 了 (liễu)Pinyinpiào liang jí leHán Việtphiêu lượng cực liễuCấu tạo漂 + 亮 + 極 + 了 · phiêu + lượng + cực + liễu nghĩa thành phần: phiêu + lượng + cực + liễu