漂亮的人

phiêu lượng đích nhân

Hán Việt: phiêu lượng đích nhân

Tổng quan

người nhìn, người xem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)

Cấu tạo: (phiêu) + (lượng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhìn, người xem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)