漂亮的人

phiêu lượng đích nhân

Hán Việt: phiêu lượng đích nhân

Tổng quan

người nhìn, người xem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)

Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đẹp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi looker

Từ liên quan

Gần nghĩa

漂亮地 · 漂亮整洁地 · 漂亮的 · 漂亮話 · 漂亮话 · 漂亮妞儿 · 漂亮姐儿 · 漂亮朋友