漂亮而笨 piào liang ér bèn · phiêu lượng nhi bổn Hán Việt: phiêu lượng nhi bổn · Pinyin: piào liang ér bèn Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 而 (nhi) + 笨 (bổn)Pinyinpiào liang ér bènHán Việtphiêu lượng nhi bổnCấu tạo漂 + 亮 + 而 + 笨 · phiêu + lượng + nhi + bổn nghĩa thành phần: phiêu + lượng + nhi + bổn