漂亮起來 phiêu lượng khởi lai Hán Việt: phiêu lượng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphiêu lượng khởi laiCấu tạo漂 + 亮 + 起 + 來 · phiêu + lượng + khởi + lai nghĩa thành phần: phiêu + lượng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 漂亮起來 iàoliàng qǐlai r.v. become pretty/beautiful