漂摇风雨 piāo yáo fēng yǔ · phiêu diêu phong vũ Hán Việt: phiêu diêu phong vũ · Pinyin: piāo yáo fēng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 摇 (diêu) + 风 (phong) + 雨 (vũ)Pinyinpiāo yáo fēng yǔHán Việtphiêu diêu phong vũCấu tạo漂 + 摇 + 风 + 雨 · phiêu + diêu + phong + vũ nghĩa thành phần: phiêu + diêu + phong + vũ