漂母之惠 piǎo mǔ zhī huì · phiêu mẫu chi huệ Hán Việt: phiêu mẫu chi huệ · Pinyin: piǎo mǔ zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 母 (mẫu) + 之 (chi) + 惠 (huệ)Pinyinpiǎo mǔ zhī huìHán Việtphiêu mẫu chi huệCấu tạo漂 + 母 + 之 + 惠 · phiêu + mẫu + chi + huệ nghĩa thành phần: phiêu + mẫu + chi + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漂母:在水边漂洗衣服的老妇。指馈食于人的恩惠。