漂泊不定
phiêu bạc bất định
Hán Việt: phiêu bạc bất định
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 漂泊不定 iāobóbùdìng f.e. drift about; lead a vagrant life | Wǒ guòle jǐ nián ∼ de shēnghuó. I've spent a few years drifting about.
Hán Việt: phiêu bạc bất định