漂泊無定

piāo bó wú dìng phiêu bạc vô định

Hán Việt: phiêu bạc vô định · Pinyin: piāo bó wú dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (bạc) + (vô) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘泊:随水漂流或停留。随水飘流到哪里就停在哪里,没有一定的方向。比喻为了生活而四处奔走,生活不安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 飘泊随水漂流或停留。随水飘流到哪里就停在哪里,没有一定的方向。比喻为了生活而四处奔走,生活不安定。

Eng

  • Cihui 漂泊無定 iāobówúdìng f.e. drift from place to place