漂泊江湖

phiêu bạc giang hồ

Hán Việt: phiêu bạc giang hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (bạc) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漂泊江湖 iāobójiānghú id. lead a vagrant life