漂泊窮途 phiêu bạc cùng đồ Hán Việt: phiêu bạc cùng đồ Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 泊 (bạc) + 窮 (cùng) + 途 (đồ)Hán Việtphiêu bạc cùng đồCấu tạo漂 + 泊 + 窮 + 途 · phiêu + bạc + cùng + đồ nghĩa thành phần: phiêu + bạc + cùng + đồ Nghĩa EngCihui 漂泊窮途 iāobó qióngtú v.o. be unable to settle down in a place