漂泊羈旅

piāo bó jī lǚ phiêu bạc ki lữ

Hán Việt: phiêu bạc ki lữ · Pinyin: piāo bó jī lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (bạc) + (ki) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘泊:随水漂流或停泊;羁旅:作客他乡。比喻漂流异乡,没有一个固定的家。