漂流四方 phiêu lưu tứ phương Hán Việt: phiêu lưu tứ phương Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 流 (lưu) + 四 (tứ) + 方 (phương)Hán Việtphiêu lưu tứ phươngCấu tạo漂 + 流 + 四 + 方 · phiêu + lưu + tứ + phương nghĩa thành phần: phiêu + lưu + tứ + phương Nghĩa EngCihui 漂流四方 iāoliúsìfāng f.e. knock about the world