漂流礦石 phiêu lưu quáng thạch Hán Việt: phiêu lưu quáng thạch Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 流 (lưu) + 礦 (quáng) + 石 (thạch)Hán Việtphiêu lưu quáng thạchCấu tạo漂 + 流 + 礦 + 石 · phiêu + lưu + quáng + thạch nghĩa thành phần: phiêu + lưu + quáng + thạch Nghĩa EngCihui shoad