漂浮石墨 phiêu phù thạch mặc Hán Việt: phiêu phù thạch mặc Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 石 (thạch) + 墨 (mặc)Hán Việtphiêu phù thạch mặcCấu tạo漂 + 浮 + 石 + 墨 · phiêu + phù + thạch + mặc nghĩa thành phần: phiêu + phù + thạch + mặc Nghĩa EngCihui kish