漂浮貨櫃 phiêu phù hóa quỹ Hán Việt: phiêu phù hóa quỹ Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 貨 (hóa) + 櫃 (quỹ)Hán Việtphiêu phù hóa quỹCấu tạo漂 + 浮 + 貨 + 櫃 · phiêu + phù + hóa + quỹ nghĩa thành phần: phiêu + phù + hóa + quỹ Nghĩa EngCihui floatainer