漂涼帶刺 piāo liáng dài cì · phiêu lương đái thứ Hán Việt: phiêu lương đái thứ · Pinyin: piāo liáng dài cì Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 涼 (lương) + 帶 (đái) + 刺 (thứ)Pinyinpiāo liáng dài cìHán Việtphiêu lương đái thứCấu tạo漂 + 涼 + 帶 + 刺 · phiêu + lương + đái + thứ nghĩa thành phần: phiêu + lương + đái + thứ