漂白工場 phiêu bạch công tràng Hán Việt: phiêu bạch công tràng Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 白 (bạch) + 工 (công) + 場 (tràng)Hán Việtphiêu bạch công tràngCấu tạo漂 + 白 + 工 + 場 · phiêu + bạch + công + tràng nghĩa thành phần: phiêu + bạch + công + tràng Nghĩa EngCihui bleachery