漂移速度 piāo yí sù dù · phiêu di tốc độ Hán Việt: phiêu di tốc độ · Pinyin: piāo yí sù dù Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 移 (di) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinpiāo yí sù dùHán Việtphiêu di tốc độCấu tạo漂 + 移 + 速 + 度 · phiêu + di + tốc + độ nghĩa thành phần: phiêu + di + tốc + độ