漂移速度

piāo yí sù dùphiêu di tốc độ

Hán Việt: phiêu di tốc độ · Pinyin: piāo yí sù dù

Tổng quan

Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 移 (di) + 速 (tốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ trôi

Đức

  • Handedict Driftgeschwindigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计 · 速度术语