漂蓬斷梗 piāo péng duàn gěng · phiêu bồng đoạn ngạnh Hán Việt: phiêu bồng đoạn ngạnh · Pinyin: piāo péng duàn gěng Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 蓬 (bồng) + 斷 (đoạn) + 梗 (ngạnh)Pinyinpiāo péng duàn gěngHán Việtphiêu bồng đoạn ngạnhCấu tạo漂 + 蓬 + 斷 + 梗 · phiêu + bồng + đoạn + ngạnh nghĩa thành phần: phiêu + bồng + đoạn + ngạnh