漆女憂魯 qī nǚ yōu lǔ · tất nữ ưu lỗ Hán Việt: tất nữ ưu lỗ · Pinyin: qī nǚ yōu lǔ Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 女 (nữ) + 憂 (ưu) + 魯 (lỗ)Pinyinqī nǚ yōu lǔHán Việttất nữ ưu lỗCấu tạo漆 + 女 + 憂 + 魯 · tất + nữ + ưu + lỗ nghĩa thành phần: tất + nữ + ưu + lỗ