漆桶底脫

qī tǒng dǐ tuō tất dũng để thoát

Hán Việt: tất dũng để thoát · Pinyin: qī tǒng dǐ tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (dũng) + (để) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漆桶脱了底才能透光亮。比喻彻底明白清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彻底领悟。