漆身爲癩 tất thân vi lại Hán Việt: tất thân vi lại Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 身 (thân) + 爲 (vi) + 癩 (lại)Hán Việttất thân vi lạiCấu tạo漆 + 身 + 爲 + 癩 · tất + thân + vi + lại nghĩa thành phần: tất + thân + vi + lại Nghĩa EngCihui 漆身為癩 īshēnwéilài f.e. make bad worse