漆黑

qī hēi tất hắc

Hán Việt: tất hắc · Pinyin: qī hēi

Tổng quan

đen như mực en như sơn. tất hắc tất hắc ☆Đen như sơn.

Cấu tạo: (tất) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen như mực en như sơn. tất hắc tất hắc ☆Đen như sơn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.黑暗沒有亮光。唐.孫樵〈祭梓潼帝君文〉:「凍雨如泣,滑不可陟,滿眼漆黑,索途不得。」 2.形容顏色極黑。《二十年目睹之怪現狀》第五四回:「上院的時候,先把烏鬚藥,拿頭髮染的漆黑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极暗无亮光; 颜色极黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极暗无亮光。 2.颜色极黑。

Eng

  • CC-CEDICT pitch-black
  • Cihui pitch-black

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

皎洁 · 雪白