漆黑一團

qī hēi yī tuán tất hắc nhất đoàn

Hán Việt: tất hắc nhất đoàn · Pinyin: qī hēi yī tuán

Tổng quan

đen như mực | (bóng) hoàn toàn không biết gì

Cấu tạo: (tất) + (hắc) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen như mực | (bóng) hoàn toàn không biết gì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一片黑暗,没有一点光明。也形容对事情一无所知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非弛暗,没有一点光明。 2.指社会黑暗。 3.比喻一无所知。

Eng

  • CC-CEDICT pitch-black|(fig.) to be completely in the dark
  • Cihui 漆黑一團 īhēiyītuán id. 1. pitch-black all over | bǎ shìqing shuōchéng ∼ painted the event totally black 2. be in the dark