漆黑一片

tất hắc nhất phiến

Hán Việt: tất hắc nhất phiến

Tổng quan

Cấu tạo: 漆 (tất) + 黑 (hắc) + 一 (nhất) + 片 (phiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片汪洋 · 漆黑一团 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白