漏盡更闌

lòu jìn gēng lán lậu tận canh lan

Hán Việt: lậu tận canh lan · Pinyin: lòu jìn gēng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (tận) + (canh) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漏:古代滴水计时的仪器。更:夜间计时单位。喻指夜深之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 漏古代滴水计时的仪器。更夜间计时单位。喻指夜深之时。