漏盡鍾鳴

lòu jìn zhōng míng lậu tận chung minh

Hán Việt: lậu tận chung minh · Pinyin: lòu jìn zhōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (tận) + (chung) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的生命已到尽头。