漏斗形的 lậu đẩu hình đích Hán Việt: lậu đẩu hình đích Tổng quan hình phễu Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtlậu đẩu hình đíchCấu tạo漏 + 斗 + 形 + 的 · lậu + đẩu + hình + đích nghĩa thành phần: lậu + đẩu + hình + đích Nghĩa ViệtCihui hình phễu