漏斗狀的

lậu đẩu trạng đích

Hán Việt: lậu đẩu trạng đích

Tổng quan

hình miệng núi lửa

Cấu tạo: (lậu) + (đẩu) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình miệng núi lửa