漏斗状的

lậu đẩu trạng đích

Hán Việt: lậu đẩu trạng đích

Tổng quan

hình miệng núi lửa

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng miệng núi lửa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crateriform

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏斗形的 · 漏斗云 · 漏斗作用 · 漏斗儿 · 漏斗户 · 漏斗状岩盘 · 漏斗状花冠 · 漏斗胸