漏尽智通愿
lậu tẫn trí thông nguyện
Hán Việt: lậu tẫn trí thông nguyện
Tổng quan
lậu tận trí thông nguyện (術語)阿彌陀佛四十八願中,第十速得漏盡願之異名。☸
Cấu tạo: 漏 (lậu) + 尽 (tẫn) + 智 (trí) + 通 (thông) + 愿 (nguyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui lậu tận trí thông nguyện (術語)阿彌陀佛四十八願中,第十速得漏盡願之異名。☸