漏尽比丘 lậu tẫn bỉ khâu Hán Việt: lậu tẫn bỉ khâu Tổng quan lậu tận tỉ khâu (術語)煩惱斷盡之比丘,即阿羅漢也。☸ Cấu tạo: 漏 (lậu) + 尽 (tẫn) + 比 (bỉ) + 丘 (khâu)Hán Việtlậu tẫn bỉ khâuCấu tạo漏 + 尽 + 比 + 丘 · lậu + tẫn + bỉ + khâu nghĩa thành phần: lậu + tẫn + bỉ + khâu Nghĩa ViệtCihui lậu tận tỉ khâu (術語)煩惱斷盡之比丘,即阿羅漢也。☸