漏盡鍾鳴

lòu jìn zhōng míng lậu tận chung minh

Hán Việt: lậu tận chung minh · Pinyin: lòu jìn zhōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (tận) + (chung) + (minh)