漏財之源

lậu tài chi nguyên

Hán Việt: lậu tài chi nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (tài) + (chi) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漏財之源 òucáizhīyuán n. ways of squandering money/property