漏齏搭菜 lòu jī dā cài · lậu tê đáp thái Hán Việt: lậu tê đáp thái · Pinyin: lòu jī dā cài Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 齏 (tê) + 搭 (đáp) + 菜 (thái)Pinyinlòu jī dā càiHán Việtlậu tê đáp tháiCấu tạo漏 + 齏 + 搭 + 菜 · lậu + tê + đáp + thái nghĩa thành phần: lậu + tê + đáp + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖泥带水,不爽利。