演出单位 diễn xuất đan vị Hán Việt: diễn xuất đan vị Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtdiễn xuất đan vịTừ loạidanhCấu tạo演 + 出 + 單 + 位 · diễn + xuất + đan + vị nghĩa thành phần: diễn + xuất + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị biểu diễnBiên soạn producer M:¹jiāEngCihui 演出單位 ǎnchū dānwèi n. producer M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 演出地点 · 演出用的 · 单位元 · 单位切向量