演出單位

diễn xuất đan vị

Hán Việt: diễn xuất đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (xuất) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演出單位 ǎnchū dānwèi n. producer M:¹jiā