演出地點

yǎn chū dì diǎn diễn xuất địa điểm

Hán Việt: diễn xuất địa điểm · Pinyin: yǎn chū dì diǎn

Tổng quan

địa điểm biểu diễn | lượng từ: 處|处

Cấu tạo: (diễn) + (xuất) + (địa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa điểm biểu diễn | lượng từ: 處|处

Eng

  • CC-CEDICT performance place|CL:處|处[chu4]
  • Cihui performance place; CL:處|处