演出地点

yǎn chū dì diǎndiễn xuất địa điểm

Hán Việt: diễn xuất địa điểm · Pinyin: yǎn chū dì diǎn

Tổng quan

địa điểm biểu diễn

Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 地 (địa) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng từ: 處
  • Cihui 处

Eng

  • Cihui performance place; 处

Từ liên quan

Gần nghĩa

演出用的 · 演出期 · 演出法 · 演出的 · 演出者 · 演出单位 · 演出时间 · 演出曲目