演出设备 yǎn chū shè bèi·diễn xuất thiết bị Hán Việt: diễn xuất thiết bị · Pinyin: yǎn chū shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinyǎn chū shè bèiHán Việtdiễn xuất thiết bịCấu tạo演 + 出 + 設 + 備 · diễn + xuất + thiết + bị nghĩa thành phần: diễn + xuất + thiết + bị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị diễnĐứcHandedict Veranstaltungstechnik Từ liên quan Gần nghĩa演出地点 · 演出用的 · 设备好的 · 演出期 · 演出法 · 演出的 · 演出者 · 设备品