演出設備 yǎn chū shè bèi · diễn xuất thiết bị Hán Việt: diễn xuất thiết bị · Pinyin: yǎn chū shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinyǎn chū shè bèiHán Việtdiễn xuất thiết bịCấu tạo演 + 出 + 設 + 備 · diễn + xuất + thiết + bị nghĩa thành phần: diễn + xuất + thiết + bị