演化生物学

yǎnhuà shēngwùxuédiễn hóa sanh vật học

Hán Việt: diễn hóa sanh vật học · Pinyin: yǎnhuà shēngwùxué

Tổng quan

Cấu tạo: 演 (diễn) + 化 (hóa) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui evolutionary biology

Từ liên quan

Gần nghĩa

演化大師 · 演化经济学 · 演化发育生物学