演化经济学

yǎn huà jīng jì xuédiễn hóa kinh tể học

Hán Việt: diễn hóa kinh tể học · Pinyin: yǎn huà jīng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 演 (diễn) + 化 (hóa) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế học tiến hóa

Đức

  • Handedict Evolutionsökonomik (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演化大師 · 演化生物学 · 演化发育生物学