演化經濟學 yǎn huà jīng jì xué · diễn hóa kinh tể học Hán Việt: diễn hóa kinh tể học · Pinyin: yǎn huà jīng jì xué Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 化 (hóa) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Pinyinyǎn huà jīng jì xuéHán Việtdiễn hóa kinh tể họcCấu tạo演 + 化 + 經 + 濟 + 學 · diễn + hóa + kinh + tể + học nghĩa thành phần: diễn + hóa + kinh + tể + học