演化經濟學

yǎn huà jīng jì xué diễn hóa kinh tể học

Hán Việt: diễn hóa kinh tể học · Pinyin: yǎn huà jīng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (hóa) + (kinh) + (tể) + (học)