演員陣容

yǎn yuán zhèn róngdiễn viên trận dung

Hán Việt: diễn viên trận dung · Pinyin: yǎn yuán zhèn róng

Tổng quan

dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn

Cấu tạo: 演 (diễn) + 員 (viên) + 陣 (trận) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dàn diễn viên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cast

Eng

  • Cihui cast (of a movie etc); lineup of performers; troupe

Từ liên quan

Gần nghĩa

演员们 · 演员休息室 · 演员狂 · 演员的 · 演员的身分 · 阵容整齐 · 演员化妆室 · 演员表