演員陣容

yǎn yuán zhèn róng diễn viên trận dung

Hán Việt: diễn viên trận dung · Pinyin: yǎn yuán zhèn róng

Tổng quan

dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.) | đội hình biểu diễn | đoàn diễn

Cấu tạo: (diễn) + (viên) + (trận) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.) | đội hình biểu diễn | đoàn diễn

Eng

  • CC-CEDICT cast (of a movie etc); lineup of performers; troupe
  • Cihui cast (of a movie etc); lineup of performers; troupe