演唱組合

yǎn chàng zǔ hé diễn xướng tổ hợp

Hán Việt: diễn xướng tổ hợp · Pinyin: yǎn chàng zǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (xướng) + (tổ) + (hợp)