演奏能手

diễn tấu năng thủ

Hán Việt: diễn tấu năng thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tấu) + (năng) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演奏能手 ǎnzòu néngshǒu n. <mus.> virtuoso M:ge/¹míng/²wèi