演奏音乐
diễn tấu âm nhạc
Hán Việt: diễn tấu âm nhạc
Tổng quan
(từ lóng) bài diễn văn, bài nói, câu chuyện, (từ lóng) diễn thuyết, nói chuyện, (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chơi nhạc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi spiel
Hán Việt: diễn tấu âm nhạc
(từ lóng) bài diễn văn, bài nói, câu chuyện, (từ lóng) diễn thuyết, nói chuyện, (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện)